lake okeechobee

lake okeechobee

A family enjoys a sunny day by the shores of Lake Okeechobee.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hồ Okeechobee một hồ nước nằmphía đông nam tiểu bang Florida, Hoa Kỳ, ở phía bắc của vùng đầm lầy Everglades. Đây hồ nước ngọt lớn nhất tại tiểu bang Florida hồ lớn thứ hai hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Hoa Kỳ (sau hồ Michigan).

dụ sử dụng
  • (Hồ Okeechobee nguồn nước uống quan trọng cho hàng triệu người ở Nam Florida.)
  • (Cơn bão đã gây ra lụt nghiêm trọng xung quanh hồ Okeechobee.)
  • (Ngư dân thường đến hồ Okeechobee nhiều cá vược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Okeechobee Waterway": một hệ thống kênh đào sông nối hồ Okeechobee với Đại Tây Dương Vịnh Mexico, được sử dụng cho giao thông thủy.

    • The Okeechobee Waterway allows boats to cross Florida without going around the peninsula. (Đường thủy Okeechobee cho phép tàu thuyền băng qua Florida không cần đi vòng quanh bán đảo.)
  • "Lake Okeechobee's ecosystem": hệ sinh thái độc đáo của hồ, bao gồm các loài thực vật thủy sinh, chim di cư .

    • The health of Lake Okeechobee's ecosystem is vital for the Everglades. (Sức khỏe của hệ sinh thái hồ Okeechobee rất quan trọng cho vùng Everglades.)
Biến thể từ gần giống
  • Okeechobee (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của hồ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • We are going fishing on Okeechobee this weekend. (Chúng tôi sẽ đi câu trên hồ Okeechobee vào cuối tuần này.)
  • Hồ (danh từ chung): từ chỉ một vùng nước ngọt lớn, thường được bao quanh bởi đất liền.

Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước ngọt: một vùng nước ngọt tự nhiên lớn.
  • Hồ lớn: hồ diện tích mặt nước rộng lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Nằmphía bắc của: chỉ vị trí địa .

    • Lake Okeechobee lies north of the Everglades. (Hồ Okeechobee nằmphía bắc của vùng Everglades.)
  • Nguồn cung cấp nước: vai trò của hồ trong việc cung cấp nước.

    • Lake Okeechobee serves as a major water supply for agriculture. (Hồ Okeechobee nguồn cung cấp nước chính cho nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Big O": biệt danh thân mật của người dân địa phương dành cho hồ Okeechobee.
    • We're heading to the Big O for the weekend. (Chúng tôi sẽ đến hồ Okeechobee vào cuối tuần.)